skip to Main Content

2020 Lịch học Lớp chính quy

Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Thời gian
học
1/2~
1/31
2/3~
2/28
3/4~
3/31
4/1~
4/29
5/6~
6/2
6/3~
6/20
7/2~
7/29
8/3~
9/1
9/2~
9/29
10/5~
11/2
11/3~
11/30
12/1~
12/29
ngày nghỉ 1/1,24~27     X 3/2, 3  4/30 5/1, 4  6/6 7/1,
30,31
8/13~17 9/30 10/1-3,9  X 12/25
30,31
đăng kí 12/24
~12/31
1/23
~1/31
2/21
~2/28
3/25
~3/31
4/24
~4/30
5/23
~5/31
6/24
~6/30
7/24
~7/30
8/24
~8/31
9/25
~9/30
10/23
~10/31
11/24
~12/30
 thứ bảy 1/4
1/11
1/18
2/1
2/8
2/15
2/22
2/29
3/7
3/14
3/21
3/28
4/4
4/11
4/18
4/25
5/9
5/16
5/23
5/30
6/13
6/20
6/27
7/4
7/11
7/18
7/25
8/1
8/8
8/22
8/29
9/5
9/12
9/19
9/26
10/10
10/17
10/24
10/31
11/7
11/14
11/21
11/28
12/5
12/12
12/19
12/26
Tháng 1 2 3 4 5 6
Thời gian đăng kýp học 1/4~
1/31
2/1~
3/5
3/6~
4/2
4/3~
4/30
5/2~
5/31
6/1~
7/2
Holiday 1/1~3 2/15~18 3/1 X 5/1,7,22 6/6,13
Registration 12/22
~12/30
1/23
~1/31
2/20
~2/28
3/23
~3/31
4/24
~4/30
5/22
~5/31
Lớp học thứ 7 1/6
1/13
1/20
1/27
2/3
2/10
2/24
3/3
3/10
3/17
3/24
3/31
4/7
4/14
4/21
4/28
5/12
5/19
5/26
6/2
6/9
6/16
6/23
Tháng 7 8 9 10 11 12
Thời gian đăng kýp học 7/3~
7/30
8/1~
8/31
9/3~
10/2
10/4~
11/1
11/2~
11/29
12/3~
12/31
Holiday 7/31 8/13~
8/15
9/24~
9/26
10/3,9 11/30 12/25
Registration 6/26
~6/30
7/25
~7/30
8/22
~8/31
9/25
~9/30
10/23
~10/31
11/27
~12/1
Lớp học thứ 7 7/7
7/14
7/21
7/28
8/4
8/11
8/18
8/25
9/1
9/8
9/15
9/29
10/6
10/13
10/20
10/27
11/3
11/10
11/17
11/24
12/1
12/8
12/15
12/22

Thời gian lớp học

2018 2019
mùa xuân 4/30 ~ 5/4 4/30 ~ 5/4
mùa hè 8/12 ~ 8/16 8/14 ~ 8/18
cuối năm 12/29 ~ 1/2 12/30 ~ 1/3

2019 TOPIK thi

  RegistrationThời gian tiếp nhận hồ trợ Ngày thi Báo điểm
62 2018.12.11.~12.17. 1.13 1.31
63 2019.01.24.~03.01. 4.21 5.30
64 2019.03.12.~03.18. 5.19 6.27
65 2019.05.21.~05.27. 7.07 8.01
66 2019.08.06.~08.12. 10.20 11.28
67 2019.09.03.~09.9. 11.17 12.19
Back To Top