skip to Main Content

2018 Lịch học Lớp chính quy

Tháng 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Thời gian đăng kýp học 1/4~
1/31
2/1~
3/5
3/6~
4/2
4/3~
4/30
5/2~
5/31
6/1~
7/2
7/3~
7/30
8/1~
8/31
9/3~
10/2
10/4~
11/1
11/2~
11/29
12/3~
12/31
Holiday 1/1~3 2/15~18 3/1 X 5/1,7,22 6/6,13 7/31 8/13~
8/15
9/24~
9/26
10/3,9 11/30 12/25
Registration 12/22
~12/30
1/23
~1/31
2/20
~2/28
3/23
~3/31
4/24
~4/30
5/22
~5/31
6/26
~6/30
7/25
~7/30
8/22
~8/31
9/25
~9/30
10/23
~10/31
11/27
~12/1
Lớp học thứ 7 1/6
1/13
1/20
1/27
2/3
2/10
2/24
3/3
3/10
3/17
3/24
3/31
4/7
4/14
4/21
4/28
5/12
5/19
5/26
6/2
6/9
6/16
6/23
7/7
7/14
7/21
7/28
8/4
8/11
8/18
8/25
9/1
9/8
9/15
9/29
10/6
10/13
10/20
10/27
11/3
11/10
11/17
11/24
12/1
12/8
12/15
12/22
Tháng 1 2 3 4 5 6
Thời gian đăng kýp học 1/4~
1/31
2/1~
3/5
3/6~
4/2
4/3~
4/30
5/2~
5/31
6/1~
7/2
Holiday 1/1~3 2/15~18 3/1 X 5/1,7,22 6/6,13
Registration 12/22
~12/30
1/23
~1/31
2/20
~2/28
3/23
~3/31
4/24
~4/30
5/22
~5/31
Lớp học thứ 7 1/6
1/13
1/20
1/27
2/3
2/10
2/24
3/3
3/10
3/17
3/24
3/31
4/7
4/14
4/21
4/28
5/12
5/19
5/26
6/2
6/9
6/16
6/23
Tháng 7 8 9 10 11 12
Thời gian đăng kýp học 7/3~
7/30
8/1~
8/31
9/3~
10/2
10/4~
11/1
11/2~
11/29
12/3~
12/31
Holiday 7/31 8/13~
8/15
9/24~
9/26
10/3,9 11/30 12/25
Registration 6/26
~6/30
7/25
~7/30
8/22
~8/31
9/25
~9/30
10/23
~10/31
11/27
~12/1
Lớp học thứ 7 7/7
7/14
7/21
7/28
8/4
8/11
8/18
8/25
9/1
9/8
9/15
9/29
10/6
10/13
10/20
10/27
11/3
11/10
11/17
11/24
12/1
12/8
12/15
12/22

Thời gian lớp học

2018 2019
mùa xuân 4/30 ~ 5/4 4/30 ~ 5/4
mùa hè 8/12 ~ 8/16 8/14 ~ 8/18
cuối năm 12/29 ~ 1/2 12/30 ~ 1/3

2018 TOPIK thi

Thời gian tiếp nhận hồ trợ Ngày thi Báo điểm
56 2017.12.11.~12.18. 18:00 1.14 2.01
57 2018.01.29.~02.05. 18:00 4.15 5.24
58 2018.03.05.~03.12. 18:00 5.20 6.28
59 2018.05.21.~05.28. 18:00 7.15 8.03
60 2018.08.06.~06.13. 18:00 10.21 11.29
61 2018.09.03.~09.10. 18:00 11.18 12.20
Back To Top